Tiền Việt Nam trên thị trường hối đoái
Tiền Việt Nam trên thị trường hối đoái

Home

(Lúc 11 gi? 39 t?i, 10 Tháng Giêng, 2007, UTC)

1.00 EUR = 20,839.28 VND

1.00 USD = 16,108.00 VND

1.00 GBP = 31,118.19 VND

1.00 CAD = 13,723.32 VND

1.00 AUD = 12,520.19 VND

1.00 JPY = 134.7400 VND

1.00 INR = 361.5710 VND

1.00 NZD = 11,063.49 VND

1.00 CHF = 12,927.85 VND

Ghi chú:

* EUR: d?ng Euro; USD: dô la M?; GBP: d?ng b?ng Anh; CAD: dô la Canada; AUD: dô la Úc; JPY: d?ng Yên Nh?t; INR: d?ng Rupee ?n Ð?; NZD: dô la New Zealand; CHF: d?ng Franc Th?y Si; VND: d?ng Vi?t Nam.

* D?u ch?m (.)trong giá ti?n du?c hi?u là d?u th?p phân.

* UTC: Coordinated Universal Time, tính theo gi? c?a thành ph? Greenwich, Anh Qu?c.

(Ngu?n: http://www.xe.com/ucc/)

Powered By Nguoi-Viet Online

This article has been moved here