| |
Tiền Việt Nam trên thị trường hối đoái
Sunday, January 07, 2007
|
|
|
|
|
|
|
(lúc 09 giờ 56 tối, 07 Tháng Giêng, 2007, UTC)
1.00 EUR = 20,882.96 VND
1.00 USD = 16,045.00 VND
1.00 GBP = 30,978.86 VND
1.00 CAD = 13,678.92 VND
1.00 AUD = 12,502.93 VND
1.00 JPY = 135.237 VND
1.00 INR = 363.256 VND
1.00 NZD = 11,039.63 VND
1.00 CHF = 12,989.27 VND
Ghi chú:
* EUR: đồng Euro; USD: đô la Mỹ; GBP: đồng bảng Anh; CAD: đô la Canada; AUD: đô la Úc; JPY: đồng Yên Nhật; INR: đồng Rupee Ấn Ðộ; NZD: đô la New Zealand; CHF: đồng Franc Thụy Sĩ; VND: đồng Việt Nam.
* Dấu chấm (.)trong giá tiền được hiểu là dấu thập phân.
* UTC: Coordinated Universal Time, tính theo giờ của thành phố Greenwich, Anh Quốc.
(Nguồn: http://www.xe.com/ucc/)
|
|
|
|
Những Bài Liên Quan: |
|
|
|
 |
|
|
|
|
Nguoi-Viet
 Promote Your Page Too
|