QUẬN CAM, California (NV) – Có nhiều người truy cập vào trang web của các nhà sản xuất xe hơi tự hỏi các ký hiệu như SE, SEL hoặc LX có nghĩa là gì? Cũng như các loại hàng hóa khác, xe hơi được phân loại theo từng cấp độ trang bị (trim) khác nhau, từ đó dẫn đến mức giá khác nhau. Hiểu về nhu cầu bản thân về chiếc xe sắp mua, hiểu được sự khác nhau của các cấp độ của xe có thể giúp tiết kiệm được nhiều thời gian và tiền bạc.
Trang mạng xe hơi edmunds.com có bài tóm tắt những kiến thức cơ bản về cấp độ trang bị (trim), kiểu dáng (styles), tùy chọn (options), gói trang bị (packages)…, giúp nâng cao kiến thức tổng thể về xe hơi, giúp việc mua xe dễ dàng hơn.

⦁ Đầu tiên là chọn hãng sản xuất xe (make). Ví dụ như Toyota, Honda, Ford, Chevrolet, Kia, Hyundai… Kế đến là chọn mẫu (model). Đây là những tên gọi mang tính mô tả (Mustang, Camry, Pilot…) hoặc một thuật ngữ chữ số (F-150, X5…). Chọn model cũng là chọn loại xe: sedan, SUV, pickup….
⦁ Cấp độ trang bị (trim): là cấp độ nhận dạng tiếp theo, thí dụ như LX, EX và SX, Touring, Grand Touring… Các phiên bản rẻ nhất sẽ có ít tính năng nhất, thường được gọi là “xe tiêu chuẩn” hoặc “phiên bản cơ sở”. Phiên bản cao nhất đương nhiên là phiên bản đắt nhất và có nhiều tính năng nhất, gọi là “xe đầy đủ tiện nghi” hoặc “xe hàng đầu”. Các phiên bản cao cấp bổ sung nhiều tính năng so với phiên bản cơ sở. Các cấp độ trang bị luôn đồng nhất trong cùng một thương hiệu. Ví dụ, nếu mua một chiếc Hyundai, phiên bản SE của bất kỳ mẫu xe nào cũng sẽ luôn ở gần mức cơ bản, trong khi các phiên bản Limited thường ở gần hoặc ở mức cao nhất.
⦁ Kiểu thân xe (body type hay style): Đôi khi, một mẫu xe có cùng một cấp độ trang bị nhưng có kiểu thân xe khác nhau. Ví dụ, Toyota Corolla có thể là sedan, sedan hybrid hoặc hatchback.
⦁ Tùy chọn (option) là những tính năng không phải là trang bị tiêu chuẩn của xe, từ nâng cấp hệ thống âm thanh đến động cơ mạnh mẽ hơn. Hầu hết các tùy chọn đều được lắp đặt tại nhà máy; một số khác là “tùy chọn lắp đặt tại chỗ”, được thêm vào xe trước khi xe được đưa đến đại lý để giao hàng. Một số tùy chọn khác có thể được lắp đặt tại đại lý. Đại lý thường đặt hàng từ nhà sản xuất một số xe với tùy chọn bán chạy hơn. Nếu muốn kết hợp các tùy chọn theo ý thích cá nhân, có thể đặt hàng xe theo yêu cầu, nhưng thời gian chờ thường từ 8 đến 12 tuần.
⦁ Gói (package) là nhóm các tùy chọn được gộp chung với nhau theo một chủ đề chung. Ví dụ: gói “công nghệ” có thể bao gồm các tùy chọn như định vị, hệ thống hỗ trợ người lái tiên tiến; trong khi gói “thời tiết lạnh” có thể có ghế sưởi, hệ thống rửa đèn pha… Có các gói được gọi là gói “giá trị” (value), là lựa chọn tốt hơn so với mua riêng lẻ các tùy chọn. Hầu hết các gói này được nhóm lại để giúp đại lý dễ dàng đặt hàng xe hơn.
⦁ Phụ kiện (accessories) là các bộ phận hoặc phụ tùng được các đại lý bán và lắp đặt, thí dụ như các bộ phận trang trí (logo màu đen, mâm xe hợp kim…), các phụ kiện bổ sung như tấm chắn gầm, bộ nâng hệ thống treo…
Những cấp độ lựa chọn kể trên có thể khá phức tạp đối với những người mua xe đơn giản. Vì vậy, một số nhà sản xuất xe cố gắng đơn giản hóa bằng cách hợp nhất các tùy chọn vào các cấp độ trang bị, giúp giảm chi phí sản xuất xe. Honda và Acura áp dụng khái niệm này cho tất cả các mẫu xe của mình; người mua xe chỉ cần quyết định màu sắc và cấp độ trang bị.
Khi đã hiểu về các cấp độ tùy chọn, gói trang bị, người mua nên cân nhắc giữa những gì mình muốn và khả năng chi trả. Nếu không cẩn thận, các tùy chọn có thể biến một chiếc xe giá cả phải chăng thành một con “quái vật đắt tiền”! Ví dụ, một chiếc SUV Toyota RAV4 có giá khởi điểm khoảng $31,000 có thể biến thành một chiếc xe có giá hơn $48,000 ở phiên bản cao cấp nhất. Cần phải lưu ý thêm rằng những xe có nhiều tùy chọn bổ sung thường bị mất giá nhiều hơn khi bán lại xe cũ, vì khách hàng mua xe cũ ít quan tâm đến những chi tiết rườm rà. (HD)















































































