QUẬN CAM, California (NV) – Cả Mazda và Honda đều là những thương hiệu lâu năm tại thị trường Mỹ, mang lại những giá trị khác nhau về cảm giác lái, giá cả phải chăng, tính thực dụng. Mazda thường có nội thất cao cấp; trong khi Honda lại chú trọng vào hiệu suất và độ bền. Cả hai hãng đều có những mẫu xe thể thao như MX-5 hay Civic Type-R cho những người đam mê lái xe cảm giác hứng khởi.
Theo trang mạng xe hơi www.autoblog.com , ở những phân khúc xe khác nhau, kỳ vọng của người lái xe cũng khác nhau. Đánh giá về mức độ hài lòng của khách hàng là không dễ dàng. Việc chỉ dựa trên các dữ liệu như hiệu suất, giá bán là chưa đủ để đo lường mức độ hài lòng của chủ nhân. Những khía cạnh mang tính chủ quan hơn khi sử dụng xe như cảm giác lái, giá trị cảm nhận, kiểu dáng… đòi hỏi phải có ý kiến thực tế từ chính người lái.

Autoblog đưa ra dữ liệu khảo sát mới nhất từ hai công ty nổi tiếng về nghiên cứu thị trường xe hơi là J.D. Power và Kelley Blue Book (KBB) dành cho hai thương hiệu Honda và Mazda trong năm 2026
– So sánh của J.D.Power:
J.D. Power tổng hợp bốn khía cạnh chính: Chất lượng và Độ tin cậy; Cảm giác lái; Giá trị bán lại; Kinh nghiệm tại đại lý để đưa ra điểm số “Consumer Rating”. Hàng nghìn đánh giá từ những chủ nhân đã được xác thực, tạo nên một thang điểm có tính so sánh. Dưới đây là điểm số từ J.D. Power (thang điểm 100) dành cho năm mẫu xe đời 2026 phổ biến nhất của mỗi thương hiệu:
Phân khúc xe Mazda Điểm Honda Điểm
SUV nhỏ (Compact) CX-5 82 CR-V 83
SUV nhỏ gọn (Subcompact) CX-30 81 HR-V 82
Sedan cỡ nhỏ Mazda3 78 Civic 84
SUV cỡ trung 3 hàng ghế CX-90 75 Pilot 82
SUV cỡ trung CX-50 77 Passport 81
Trung bình 78.6 82.4
Kết quả này cho thấy sự ổn định đáng nể của Honda trên mọi phân khúc, duy trì được lợi thế dẫn trước so với các mẫu xe tương đương của Mazda. Honda đạt điểm cao nhất với mẫu Civic (84), nhờ vào điểm số xuất sắc ở hạng mục Chất lượng và Độ tin cậy, cùng với điểm số rất cao về Giá trị bán lại. Mẫu SUV cỡ nhỏ CX-5 của Mazda là một trong những xe bán chạy nhất của hãng, được nâng cấp toàn diện cho phiên bản năm 2026. CX-90 đạt tổng điểm 75/100, mức thấp nhất trong số các mẫu xe được xem xét.

-So sánh của Kelley Blue Book:
Kelley Blue Book (KBB) đánh giá mức độ hài lòng thông qua các ý kiến trực tiếp từ chủ xe trong suốt quá trình sử dụng xe. Được đo lường trên thang điểm 5, kết quả của KBB phản ánh các tiêu chí bao gồm: Giá trị, Chất lượng, Hiệu suất, Kiểu dáng, Sự thoải mái, Độ tin cậy.
Phân khúc xe Mazda Điểm Honda Điểm
SUV cỡ nhỏ CX-5 4.2 CR-V 4.8
SUV cỡ nhỏ gọn CX-30 4.4 HR-V 4.5
Sedan cỡ nhỏ Mazda3 4.4 Civic 4.7
SUV cỡ trung 3 hàng ghế CX-90 4.3 Pilot 4.6
SUV cỡ trung CX-50 4.3 Passport 4.6
Trung bình 4.32 4.64
Điểm đánh giá của KBB khá tương đồng với dữ liệu khảo sát từ J.D. Power; Honda một lần nữa dẫn đầu ở tất cả các phân khúc. Mẫu xe CR-V đạt điểm cao nhất với con số 4.8/5, theo sát là Civic với 4.7 điểm. Chủ nhân luôn đánh giá cao Honda nhờ thiết kế nội thất tối ưu, khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội và giá trị bán lại cao.
Dù không đạt được kết quả ngang bằng với Honda, Mazda vẫn ghi nhận những con số đáng nể cho các mẫu xe của mình; cả Mazda3 và CX-30 đều đạt 4.4/5 điểm nhờ được chủ nhân khen ngợi về nội thất cao cấp và khả năng vận hành thú vị.
Nhìn chung, nghiên cứu của J.D. Power cho thấy khoảng cách giữa hai thương hiệu khá sát: Mazda đạt điểm cao ở các hạng mục cảm giác lái và kinh nghiệm tại đại lý, nhưng lép vế hơn về độ tin cậy. Trong khi đó, dữ liệu dài hạn của Kelley Blue Book cho thấy sự chênh lệch lớn hơn, trong đó Honda chiếm ưu thế rõ rệt ở mọi hạng mục. Honda vượt trội hơn đối thủ chủ yếu nhờ triết lý thiết kế chú trọng tính thực dụng trong đời sống hàng ngày; trong khi Mazda tạo ra những chiếc xe xuất sắc về cảm giác lái và sức hút về kiểu dáng. (HD)











