Vũ Đình Trọng
Chị Ng. mang chiếc nhẫn ra khỏi hộp nhung đỏ lần cuối cùng vào một buổi sáng cuối Tháng Năm.

Không phải để đeo. Để bán.
Chị đứng trước quầy thu mua ở khu An Dương Vương, tay cầm tờ giấy chứng nhận GIA còn thơm mùi mực. Viên kim cương 1.2 carat chị mua hơn 200 triệu đồng (khoảng $7,600). Nhân viên thẩm định nhìn qua kính lúp, gật đầu, rồi đọc một con số: một trăm sáu mươi triệu.
Chị hỏi lại, tưởng mình nghe nhầm.
Không nhầm.
Chị Ng. ở Phú Mỹ Hưng không phải người duy nhất. Các cửa hàng trang sức quanh chợ An Đông những ngày vừa qua chứng kiến lượng khách đến bán nhiều hơn mua, hiện tượng hiếm thấy trên thị trường xa xỉ phẩm. Theo báo Người Lao Động, ở nhóm “Hội nghiện kim cương” hơn 500,000 thành viên, nhiều người kêu cứu vì cửa hàng từng mua đã đóng cửa im lặng. Gọi không ai trả lời. Nhắn tin không ai phản hồi.
Tất cả bắt đầu từ mấy câu trong livestream của bà Nguyễn Phương Hằng, nhắc đến tên Kim Lý, Ngọc Đoàn, Long Ngọc Luxury. Thực hư vẫn đang chờ cơ quan chức năng làm rõ. Nhưng đã có một thứ sụp đổ. Thứ sụp đổ đầu tiên không phải chất lượng đá. Mà là niềm tin.
Khi niềm tin sụp, người ta mới thấy thứ dưới nó mỏng manh đến mức nào.
Huyền thoại về sự khan hiếm
Có một sự thật lịch sử lâu nay bị giấu kín: kim cương vốn dĩ không phải là thứ quý hiếm.
Năm 1867, người ta phát hiện các mỏ khổng lồ ở Nam Phi với trữ lượng hàng tấn. Theo quy luật cung cầu, lượng đá tràn ra thị trường sẽ kéo giá về gần bằng đá thông thường. Các nhà tài phiệt hiểu điều đó. Họ thành lập De Beers năm 1888, kiểm soát 85-90% nguồn cung toàn cầu suốt cả thế kỷ 20, chỉ nhỏ giọt ra thị trường đủ để giá luôn cao.
Kim cương đắt không phải vì khan hiếm trong tự nhiên. Nó đắt vì giới tài phiệt muốn nó đắt.
Tuy nhiên, kiểm soát nguồn cung chỉ giải quyết một nửa. Nửa còn lại là làm sao để người đã mua không bán lại? Giải pháp là chiến dịch marketing đi vào lịch sử, câu khẩu hiệu “A Diamond is Forever” (tạm dịch: kim cương là vĩnh cửu) năm 1947.
Bằng cách đồng nhất một thứ đá carbon với tình yêu vĩnh cửu, người ta biến việc bán nhẫn cưới thành sự phản bội đạo đức. Từ câu khẩu hiệu đó, người ta biến thứ đá lấp lánh thành lời thề. Mà lời thề thì không thể đem ra chợ mà bán.
Khi người đẹp trở thành công cụ quảng cáo
Chiến dịch “A Diamond is Forever” không chỉ dừng lại ở một câu khẩu hiệu. Nó cần một khuôn mặt. Và khuôn mặt đó, trong những năm 1950, không ai sáng hơn Marilyn Monroe.
Năm 1953, trong bộ phim Gentlemen Prefer Blondes, Monroe mặc chiếc đầm hồng rực, cổ đeo dây kim cương lấp lánh, và hát bài Diamonds Are a Girl’s Best Friend – bài ca ngắn gọn nhất, trực tiếp nhất về mối quan hệ giữa phụ nữ và đá quý mà Hollywood từng sản xuất. Câu hát trở thành câu nói đại diện cho cả một thời đại: “A kiss on the hand may be quite continental, but diamonds are a girl’s best friend.” Hôn tay thì lịch sự đấy, nhưng kim cương mới là người bạn thật sự của phụ nữ.
Hình ảnh đó đi vào văn hóa đại chúng và không bao giờ rời đi nữa. Monroe đóng vai người phát ngôn hoàn hảo cho một ý tưởng mà De Beers đã dày công xây dựng: kim cương không phải xa xỉ phẩm dành cho người giàu, mà là thứ mà bất kỳ người phụ nữ nào cũng xứng đáng được nhận, được sở hữu, được yêu cầu.
Có một chi tiết ít người nhắc đến: những viên kim cương trong bộ phim đó là đồ mượn. Sau buổi quay, chúng được trả lại cho nhà kim hoàn. Marilyn Monroe, biểu tượng lớn nhất của câu chuyện kim cương trong thế kỷ 20, không sở hữu chúng. Bà chỉ mặc chúng đủ lâu để khiến cả thế giới tin rằng đó là thứ đáng ao ước.
Tờ giấy GIA không bảo hiểm tài sản
Thị trường cần nền tảng kỹ thuật để vận hành. Trong thế giới kim cương, đó là hệ thống chứng nhận 4C của GIA: Carat, Color, Clarity, Cut.
Nhưng có điều bị ngộ nhận từ rất lâu.
Giấy chứng nhận GIA là tờ “khai sinh” của viên đá, xác nhận nó là thật và đạt tiêu chuẩn nào. Nó không ghi giá tiền. Không bảo hiểm giá trị. Không cam kết thu mua lại. Nó chứng minh danh tính của viên đá, không bảo đảm số phận tài chính của người sở hữu.
Khác hoàn toàn với vàng, có bảng giá chung cập nhật từng phút, luôn có người mua. Mỗi viên kim cương là tài sản gần như độc nhất, không có sàn giao dịch tập trung, không có giá thống nhất. Muốn bán, phải tìm được người mua cụ thể, trả giá cụ thể, vào thời điểm cụ thể.
Đó là lý do những cửa hàng như Kim Lý có giá trị riêng: họ không chỉ bán kim cương, họ bán thanh khoản. Người mua kim cương đang mua lời hứa rằng khi cần tiền, họ dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt mà không làm ảnh hưởng lớn đến giá trị của nó.
Cam kết đó có trọng lượng thực sự, cho đến khi nó… bốc hơi!
Khi niềm tin bị đem đi đòi nợ
Thị trường kim cương đang bình ổn, bỗng bị làn sóng ngờ vực ập đến, khiến các cửa hàng đối mặt cùng lúc ba bài toán không có lối thoát đẹp.
Dòng tiền mặt: thu mua hàng loạt đòi hỏi vốn lớn, Kim Lý chỉ có vốn điều lệ 79 tỷ đồng (khoảng hơn $3 triệu), rất khiêm tốn so với PNJ hay DOJI. Mỗi viên kim cương mua lại là tài sản đặc thù, khó tái phân phối nhanh, vốn bị chôn, hàng hóa tồn đọng. Nếu thu mua đúng giá cam kết thì lỗ; hạ giá mua thì khủng hoảng niềm tin tăng tốc.
Điều người mua ít khi được giải thích trước khi ký hóa đơn: cam kết thu mua lại không phải hợp đồng pháp lý. Nó là cam kết thiện chí, có hiệu lực khi (1) cửa hàng ổn định, (2) dòng tiền thuận, và (3) thị trường bình lặng. Khi ba điều kiện đó đồng loạt mất đi, không có cơ chế cưỡng chế nào. Không có chỗ để kiện.
Chị Ngọc My ở Hà Nội biết điều này theo cách đau nhất: cửa hàng bà mua chiếc nhẫn hơn 300 triệu (khoảng $11,400) đã đóng cửa. Gọi không ai nghe.
Người Việt và cái bẫy tích sản có cánh
Tại sao người Việt, đặc biệt thế hệ sau 1975, dễ bị hút vào câu chuyện kim cương như kênh tích sản?
Câu trả lời nằm trong lịch sử. Thế hệ vượt biên mang vàng khâu vào gấu quần vì vàng nhỏ, cầm tay, được chấp nhận ở mọi nơi. Thế hệ đổi mới chứng kiến bất động sản tăng gấp chục lần, chứng khoán có khi mất trắng. Từ đó hình thành triết lý tích sản thiên về vật chất cầm tay được, không phụ thuộc vào hệ thống. Kim cương chen vào đúng khoảng trống đó: nhỏ hơn bất động sản, sang hơn vàng, cảm giác “an toàn” hơn chứng khoán.
Thêm vào đó là áp lực so sánh cộng đồng. Cưới hỏi, sinh nhật, kỷ niệm, kim cương trở thành ngôn ngữ vừa thể hiện tình cảm vừa khẳng định địa vị. Người mua không chỉ mua đá. Họ mua một kịch bản xã hội mà De Beers đã viết sẵn từ năm 1947.
Kịch bản đó không bao giờ có đoạn kết về việc bán lại.
Biến số mà ít người nhắc đến
Còn một thứ đang lặng lẽ thay đổi toàn bộ bức tranh: kim cương nhân tạo.
Kim cương lab-grown có cấu trúc hóa học và vật lý hoàn toàn giống tự nhiên. Không một thiết bị thông thường nào phân biệt được. Trong năm năm gần đây, giá đã giảm 70 – 80%. Thế hệ trẻ Mỹ, Millennials và Gen Z, đã chọn viên nhân tạo $800 thay vì viên tự nhiên $4,500 cùng thông số, và họ không cảm thấy mình đang chọn thứ rẻ hơn. Họ cảm thấy mình đang chọn thứ thông minh hơn.
Khi hai viên đá có cùng cấu trúc phân tử, cùng vẻ ngoài, cùng giấy chứng nhận, thứ duy nhất tạo ra chênh lệch giá gấp mười lần là câu chuyện marketing về “nguồn gốc tự nhiên”. Và khi thế hệ kế tiếp không còn tin vào câu chuyện đó, giá trị tích lũy của thế hệ trước sẽ được thị trường định giá lại.
Đó không phải bi kịch. Nhưng là sự thật đáng nhìn thẳng.
Câu chuyện về kim cương vẫn chưa có hồi kết
Chị Ng. rời cửa hàng với 160 triệu đồng trong tay.
Chiếc hộp nhung đỏ, chị để lại trên quầy.
Kim cương là tài sản xa xỉ phục vụ cho vẻ đẹp và cảm xúc, không phải công cụ tích sản cho đại chúng. Mua vì thích, vì kỷ niệm, vì muốn làm đẹp cho chính mình: hoàn toàn chính đáng. Nhưng nếu mua với kỳ vọng “lúc cần bán được và không mất giá” thì hãy nhớ rằng tờ GIA chỉ chứng minh viên đá là thật, còn câu chuyện về giá trị của nó, từ đầu đến cuối, là do con người tự kể cho nhau nghe.
Khi tình yêu được đo bằng carat, thì người hạnh phúc nhất không phải là đôi lứa yêu nhau, mà là người định giá. [dt]
(Nguồn tham khảo: Báo Người Quan Sát, Người Lao Động)











































































































