Tổng hợp (NV) – Hầu hết mọi người khi mua mỹ phẩm chỉ có thể biết được các nhược điểm của chúng sau một thời gian sử dụng và các từ ngữ được dùng trên các nhãn hàng thường gây hiểu lầm cho họ, một cách vô tình hay cố ý.
Mỹ phẩm đang được đóng nhãn tại một hãng mỹ phẩm nổi tiếng của Nhật. (Hình: Stringer/ Gettyimages)
“Tôi chỉ mua quần áo ở các tiệm thường như Forever 21 hay Ross, nhưng khi mua mỹ phẩm tôi không tiếc chi vài trăm đồng cho các loại tốt nhất” – cô Maac trả lời cho một câu hỏi về mỹ phẩm của Yahoo. Trung bình trong đời một phụ nữ tiêu khoảng $13,000 chỉ riêng cho các mỹ phẩm trang điểm. Với số tiền đó, phụ nữ nên biết rõ mặt hàng họ mua.
Với các loại mỹ phẩm có giá trị, việc cẩn thận khi mua sắm là cần thiết. Thế nhưng, hiện không có điều luật nào giúp quản lý các từ ngữ dùng cho quảng cáo trên thị trường mỹ phẩm. Ví dụ, “firming” – “làm căng da” được ghi trên nhiều kem dưỡng da hay dưỡng mắt dù thực sự thì chúng có hiệu lực rất thấp. Sau đây là năm cụm từ phổ biến được các nhà sản xuất mỹ phẩm sử dụng với nghĩa từ không chính xác.
1. Hypoallergenic – “Không gây dị ứng”: Cụm từ này phổ biến trên kem dưỡng da, dầu gội đầu, dầu xả, keo xịt tóc, và lăn khử mùi. Nếu như người mua nghĩ rằng cụm từ này dùng để chỉ các sản phẩm không gây dị ứng, thì cơ quan quản lý thuốc và thực phẩm FDA của Hoa Kỳ cho biết các nhà sản xuất viết “hypoallergenic” cho tất cả các loại mỹ phẩm mà họ muốn, cho “bất kỳ mục đích nào mà họ muốn”.
2. Natural – “Tự nhiên”: Cụm từ này thường được viết trên các nhãn son môi, thuốc trị mụn, thuốc dưỡng tóc, và nhiều mặt hàng mỹ phẩm khác. Người tiêu dùng mua các loại mỹ phẩm “natural” vì tin rằng chúng được làm từ các nguyên liệu thiên nhiên nên sẽ an toàn cho cơ thể. Tuy các hóa chất tổng hợp có nguy cơ gây tác dụng phụ cao hơn nguyên liệu tự nhiên, không phải nguyên liệu nào chiết suất từ thiên nhiên cũng sẽ an toàn cho người tiêu dùng. Nhiều thống kê cho thấy có nhiều trường hợp mẫn cảm với mỹ phẩm “natural”. Người mua hàng được khuyến khích tìm hiểu thêm về chu trình chiết suất các nguyên liệu tự nhiên của từ nơi sản xuất.
3. Lifting – “Giúp căng da”: Trên các sản phẩm cho quầng mắt và da mặt. Ðây là một trong các cụm từ mà rất nhiều quý bà quý cô tìm kiếm khi mua mỹ phẩm, với hy vọng chúng có thể ngăn ngừa sự lão hóa, chống nhăn, chống chảy xệ. Nhiều nghiên cứu cho thấy sử dụng hóa chất không hữu hiệu bằng việc massage đúng cách hay dùng sóng âm ultrasound. Massage đúng cách giúp các cơ mặt và một số phương pháp dùng sóng âm có thể giúp tái tạo quá trình sản xuất collagen dưới da.
4. 100% Pure – “100% nguyên chất”: Cụm từ này được sử dụng cho nhiều loại mỹ phẩm khác nhau, bao gồm kem dưỡng da, kem đắp mặt, nước rửa mặt, và nhiều loại khác. Sản phẩm “nguyên chất” dễ khiến người tiêu dùng tin tưởng vì chúng có vẻ như không bị trộn với các thành phần hỗn tạp. Người tiêu dùng sẵn sàng trả thêm một chút tiền khi họ tin rằng lượng mỹ phẩm không bị tăng dung lượng. Sự thực thì hầu hết cụm từ “100% pure” đều được pha trộn với một hay nhiều thành phần khác. Một số ít các trường hợp ngoại lệ là thực sự 100% nguyên chất, như vaseline hay một số son môi làm từ 100% aloe vera.
5. For Sensitive Skin – “Cho da nhạy cảm”: Với những người có da nhạy cảm, đây là cụm từ buộc phải có trên loại mỹ phẩm họ tìm kiếm. Mang lại cảm giác an toàn như từng được qua thử nghiệm trên da nhạy cảm, cụm từ “for sensitive skin” khiến người mua yên tâm hơn. Tuy vậy, cụm từ này thường được sử dụng khi các nhà sản xuất giảm lượng hoặc loại bỏ các chất gây dị ứng, như màu hay mùi hương, ra khỏi sản phẩm. Việc có hay không các nhà sản xuất từng thử nghiệm sản phẩm trên da mẫn cảm cần được người tiêu dùng đọc kĩ thêm trên nhãn hàng hay trên trang mạng của nhà sản xuất.















































































