Luật Sư Trần Thái Văn
LTS. Luật Sư Trần Thái Văn từng là dân biểu Hạ Viện California trong ba nhiệm kỳ, từ năm 2004 đến năm 2010. Hiện nay, ông là đệ nhất phó chủ tịch Hội Đồng Quản Trị Cơ Quan Thủy Cục Orange County, California. Bài viết thể hiện quan điểm riêng của luật sư.

Trong chuyến công tác tại New York nhân kỳ họp Đại Hội Đồng Liên Hiệp Quốc mới đây, ông Tô Lâm, tổng bí thư đảng CSVN kiêm chủ tịch nước, kêu gọi cộng đồng người Việt tại Hoa Kỳ “khép lại quá khứ, cùng chung tay kiến tạo tương lai dân tộc.” Xét về mặt ngôn từ, đây là một lời kêu gọi khó có thể phản đối: Một dân tộc trải qua chiến tranh, chia cắt, và những biến động chính trị kéo dài nhiều thập niên đương nhiên cần hướng về tương lai. Nhưng chính vì câu nói này, cộng đồng người Việt tại Hoa Kỳ có quyền hỏi một cách nghiêm túc rằng ông Tô Lâm muốn nói “khép lại” quá khứ nào, khép bằng cách nào, và ai sẽ quyết định những phần nào của lịch sử được phép khép lại.
Đây không phải là một câu hỏi của những người muốn sống mãi với chiến tranh. Trái lại, đó là câu hỏi căn bản đối với bất kỳ tiến trình hòa giải nào. Hòa giải không thể bắt đầu bằng việc yêu cầu một phía quên đi những gì họ đã trải qua, trong khi phía còn lại vẫn giữ quyền định nghĩa lịch sử và quyết định câu chuyện nào được chính thức kể lại. Một quá khứ không thể được đóng lại chỉ vì một nhà lãnh đạo tuyên bố rằng đã đến lúc phải hướng về tương lai.
Điều đầu tiên cần nói rõ là người Việt tại Hoa Kỳ không cần bất kỳ nhà lãnh đạo Cộng Sản nào nhắc họ rằng Việt Nam là quê hương của mình. Qua nhiều thập niên, cộng đồng người Việt tại Hoa Kỳ đã gửi tiền về giúp đỡ gia đình, đóng góp cho các hoạt động từ thiện, xây dựng trường học, hỗ trợ đồng bào trong thiên tai, đầu tư, và chuyển giao kiến thức, kỹ thuật, đồng thời gìn giữ tiếng Việt và văn hóa Việt Nam cho các thế hệ sinh ra tại Hoa Kỳ. Vì thế, vấn đề chưa bao giờ là người Việt hải ngoại có yêu Việt Nam hay không. Vấn đề nằm ở chỗ liệu tình yêu đối với quê hương có đồng nghĩa với sự ủng hộ một độc đảng hay một chế độ Cộng Sản hay không. Hai điều ấy rõ ràng không phải là một.
Một người Mỹ gốc Việt hoàn toàn có thể yêu Việt Nam, tự hào về văn hóa Việt Nam, mong muốn Việt Nam giàu mạnh và vẫn không đồng ý với, hoặc còn thậm chí lên án, hệ thống chính trị hiện nay. Họ có thể muốn đầu tư về Việt Nam nhưng vẫn cho rằng người Việt cần có nhiều quyền tự do chính trị hơn. Họ có thể trở về thăm gia đình nhưng không muốn chuyến về quê của mình bị xem như một lời cam kết chính trị. Trong một xã hội tôn trọng quyền tự do tư tưởng, đó là một quyền căn bản.
Chính vì vậy, lời kêu gọi “khép lại quá khứ” cần được xem xét trong toàn bộ bối cảnh lịch sử chứ không chỉ qua vẻ mị dân của ngôn từ. Đối với nhiều gia đình Việt Nam, năm 1975 không đơn thuần là thời điểm một cuộc chiến kết thúc. Sau đó là những năm tháng tù đày, mất mát tài sản, chia ly gia đình, và những làn sóng di cư lớn chưa từng có.
Hàng trăm nghìn quân nhân, viên chức, và những người từng phục vụ chế độ Việt Nam Cộng Hòa bị chính quyền mới đưa vào các trại cải tạo, tù đày gian khổ. Cùng với đó là thảm kịch của những người rời Việt Nam bằng đường biển và nhiều con đường khác. Các tài liệu lịch sử ghi nhận những làn sóng lớn người Việt tìm đường ra nước ngoài sau năm 1975 và sự hình thành của cộng đồng tị nạn Việt Nam tại Hoa Kỳ cũng như nhiều quốc gia khác. Họ không chấp nhận một tương lai dưới một chế độ Cộng Sản độc tài. Chúng ta không thể phủ nhận rằng một bộ phận rất lớn cộng đồng người Việt hải ngoại được hình thành từ những làn sóng di cư, tị nạn Cộng Sản đầy đau đớn này.
Điều đáng chú ý là cách nhà cầm quyền Việt Nam nói về cộng đồng người Việt hải ngoại ngày nay đã thay đổi rất nhiều. Người Việt ở nước ngoài bây giờ được họ mô tả là “bộ phận không tách rời của dân tộc” và là một nguồn lực quan trọng về vốn, tri thức, công nghệ, và quan hệ quốc tế. Nếu hôm nay những người Việt từng bị nghi ngờ, lên án hoặc xem là thuộc về phía đối nghịch, nay được mời gọi trở về đóng góp nhân lực, vốn liếng và trí tuệ cho đất nước, thì lịch sử của những năm tháng khiến nhiều người trong số họ phải rời bỏ quê hương sẽ được nhìn nhận như thế nào? Một chính sách mới có thể thay đổi cách nhà nước đối xử với cộng đồng, nhưng không thể tự động xóa ký ức của cộng đồng ấy.
Đặc biệt, yêu cầu “khép lại quá khứ” trở nên nghịch lý khi những câu hỏi về sự thiếu tự do chính trị và quyền con người vẫn còn tồn tại ở Việt Nam ngày nay. Tổ chức Freedom House trong báo cáo năm 2026 tiếp tục đánh giá Việt Nam là một quốc gia “Not Free,” trong đó đảng CSVN giữ vị trí thống trị chính trị và các quyền tự do biểu đạt, lập hội, hội họp, và hoạt động chính trị bị hạn chế đáng kể. Tổ chức Human Rights Watch cũng tiếp tục báo cáo về việc những người chỉ trích chính quyền bị bắt giữ và truy tố, đồng thời nêu những hạn chế nghiêm trọng đối với quyền tự do biểu đạt và hoạt động chính trị. Điều này dẫn đến một nghịch lý mà lời kêu gọi “khép lại quá khứ” không thể tự nó giải quyết.
Đối với thế hệ 1.5 và thế hệ thứ hai của người Mỹ gốc Việt, vấn đề còn phức tạp hơn. Phần lớn họ không có ký ức trực tiếp về chiến tranh. Họ sinh ra hoặc lớn lên tại Hoa Kỳ, học tập, và làm việc trong xã hội Mỹ, và nhìn cuộc chiến Việt Nam chủ yếu qua ký ức của cha mẹ và ông bà. Nhiều người trong số họ không muốn cuộc đời mình bị những biến cố chính trị của năm 1975 định nghĩa. Điều đó hoàn toàn dễ hiểu. Nhưng không muốn sống trong quá khứ không có nghĩa là họ phải chấp nhận cách một nhà cầm quyền bóp méo quá khứ, càng không có nghĩa họ phải coi một chế độ chính trị là hiện thân duy nhất của dân tộc Việt Nam.
Một thế hệ trẻ có thể nói rằng họ yêu Việt Nam nhưng không ủng hộ đảng Cộng Sản. Họ có thể muốn Việt Nam phát triển nhưng đồng thời muốn người Việt được quyền chỉ trích, thay đổi chính quyền. Họ có thể muốn trở về thăm quê, làm ăn, nghiên cứu hoặc giúp đỡ gia đình, nhưng vẫn giữ quan điểm chính trị độc lập. Không có mâu thuẫn nào trong những lựa chọn đó.
Nếu ông Tô Lâm thực sự muốn cộng đồng người Việt hải ngoại “khép lại quá khứ,” điều cần thiết không phải là một lời kêu gọi họ quên đi. Điều cần thiết là tạo ra điều kiện để có thể nói về quá khứ một cách công khai và bình đẳng. Những cựu quân nhân miền Nam cần có quyền lên tiếng về những năm tháng bị tù đày cải tạo. Những gia đình thuyền nhân cần có quyền công khai nói lên lý do họ ra đi. Người Việt trong nước cần có quyền trình bày những khao khát được quyền tự do của họ dưới chế độ hiện nay. Thế hệ trẻ cần có quyền đặt câu hỏi về chiến tranh và lịch sử mà không bị buộc phải chấp nhận một cách giải thích duy nhất hoặc tuyên truyền từ nhà cầm quyền Việt Nam.
Vì thế, câu hỏi quan trọng nhất đối với lời kêu gọi “khép lại quá khứ” không phải là người Việt hải ngoại có muốn hướng tới tương lai hay không. Phần lớn họ đã hướng tới tương lai từ lâu, không cần ông Tô Lâm nhắc đến. Câu hỏi là liệu tương lai ấy có cần được xây dựng trên sự lãng quên hay không.
Câu trả lời tùy thuộc vào chính cách nhà cầm quyền Việt Nam đối xử với lịch sử và với những tiếng nói đối lập hiện tại. Nếu lịch sử vẫn chỉ được kể theo một chiều, nếu những ký ức đối nghịch vẫn bị xem là điều cần phải vượt qua, và nếu quyền bất đồng chính kiến vẫn bị đàn áp, thì lời kêu gọi “khép lại quá khứ” thật là trống không.
Nếu thật sự muốn hòa giải, Hà Nội phải làm nhiều hơn là nói. Nếu ông Tô Lâm thực sự muốn cộng đồng người Việt hải ngoại “khép lại quá khứ,” thì câu hỏi hợp lý tiếp theo là: Hà Nội sẵn sàng làm gì để chứng minh rằng lời kêu gọi ấy không chỉ là lời nói viển vông? [đ.d.]

















