Sống lâu, sống khỏe (Kỳ 1)

Bác Sĩ Nguyễn Trần Hoàng

Mục này chỉ nhằm giải đáp các thắc mắc về sức khỏe mang tính tổng quát. Cho các vấn đề cụ thể, chi tiết của từng bệnh nhân, xin liên lạc với bác sĩ để được thăm khám trực tiếp. Nhiều thông tin thiết thực và bổ ích khác về sức khỏe cũng được phát trên đài 106.3 FM ở vùng Orange County, California, vào mỗi sáng Chủ nhật từ tám đến chín giờ, trong chương trình Radio Sống Vui (nghe trên radio hay vào Google hay Youtube, search Radio Song Vui https://www.youtube.com/@radiosongvui)

Những người sống đến 95 tuổi những từ khi 75 tuổi họ đã không thể tự đi lại, mắc nhiều bệnh nặng và mất khả năng tự chăm sóc, thì đó là một kiểu tuổi thọ. (Hình minh họa: Danie Franco/Unsplash)

Tại sao chúng ta già? Có thể làm chậm lão hóa hay không?

Từ hàng ngàn năm nay, con người vẫn luôn mơ ước được sống lâu.

Ngày xưa, các vua chúa đi tìm thuốc trường sinh. Ngày nay, chúng ta không còn gọi là “thuốc trường sinh” nữa, nhưng lại nghe rất nhiều danh từ mới: anti-aging, longevity, biological age, epigenetic clock, rejuvenation – chống lão hóa, kéo dài tuổi thọ, tuổi sinh học, đồng hồ biểu sinh, trẻ hóa cơ thể.

Trên Internet, người ta quảng cáo đủ thứ: vitamin, NMN, NAD+, resveratrol, hormone, tế bào gốc, fasting, metformin, rapamycin… Gần đây lại có Ozempic, Wegovy và nhiều loại thuốc mới được cho là có thể ảnh hưởng đến quá trình lão hóa.

Vậy khoa học thực sự đã đi đến đâu?

Con người có thể làm chậm quá trình lão hóa không?

Và quan trọng hơn:

Chúng ta có thể làm gì ngay từ hôm nay để không chỉ sống lâu hơn, mà còn sống khỏe hơn?

Đó là chủ đề của loạt bài này.

***

Tuổi trên giấy khai sinh chưa nói hết chúng ta già đến đâu

Trước hết, chúng ta cần phân biệt hai khái niệm.

Thứ nhất là chronological age – tuổi theo thời gian.

Nếu một người sinh năm 1959 thì đến năm 2026 người đó 67 tuổi. Con số này không thay đổi được.

Nhưng có một khái niệm thứ hai ngày càng được khoa học quan tâm: biological age – tuổi sinh học.

Hãy tưởng tượng hai người đều 70 tuổi.

Một người vẫn đi bộ mỗi ngày, tự lái xe, đi du lịch, làm việc, có trí nhớ tốt, huyết áp và đường huyết được kiểm soát, cơ bắp vẫn khỏe.

Người kia cũng 70 tuổi nhưng đã yếu cơ, đi đứng khó khăn, tiểu đường, suy tim, suy thận, trí nhớ giảm và phải phụ thuộc vào người khác trong sinh hoạt hằng ngày.

Trên giấy tờ, cả hai người đều 70 tuổi.

Nhưng rõ ràng cơ thể của họ không “già” như nhau.

Đó chính là lý do người ta bắt đầu quan tâm đến tuổi sinh học.

Nhưng tuổi sinh học là gì?

Không có một chiếc đồng hồ nhỏ nào trong cơ thể ghi rằng hôm nay chúng ta 67 tuổi, nhưng cơ thể chỉ 59 tuổi.

Tuổi sinh học thực ra là cách khoa học cố gắng đo lường xem các tế bào, cơ quan và toàn cơ thể đã thay đổi đến mức nào theo thời gian.

Lão hóa không phải do một nguyên nhân duy nhất.

Theo thời gian, DNA có thể tích lũy các tổn thương.

Cách các gene được bật lên hoặc tắt đi thay đổi.

Mitochondria, có thể hình dung như những “nhà máy năng lượng” nhỏ trong tế bào, hoạt động không còn hiệu quả như trước.

Protein bị tổn thương và khả năng sửa chữa của cơ thể bị suy giảm.

Một số tế bào trở thành senescent cells, có thể gọi đơn giản là những “tế bào già.” Chúng không còn hoạt động bình thường nhưng cũng không biến mất hoàn toàn, và có thể tiết ra các chất gây viêm ảnh hưởng đến các tế bào xung quanh.

Hệ miễn dịch cũng thay đổi.

Cơ bắp giảm.

Xương yếu dần.

Mạch máu cứng hơn.

Khả năng phục hồi sau bệnh tật, chấn thương hoặc stress cũng giảm.

Tất cả những thay đổi đó cộng lại thành điều mà chúng ta gọi là lão hóa.

***

Có phải tất cả các bộ phận trong cơ thể đều già với cùng một tốc độ?

Có lẽ là không.

Đây là một trong những hướng nghiên cứu rất thú vị hiện nay.

Một người có thể có trái tim còn khá khỏe, nhưng thận đã suy giảm nhiều hơn.

Người khác có thận tốt nhưng hệ tim mạch lão hóa nhanh.

Một người khác nữa vẫn khỏe về thể chất, nhưng não bắt đầu có những thay đổi dẫn đến suy giảm nhận thức.

Vì vậy trong tương lai, thay vì chỉ nói:

“Ông 70 tuổi nhưng tuổi sinh học là 62,”

Y học có thể tiến tới một cách nhìn chính xác hơn:

Tim bao nhiêu tuổi?
Não bao nhiêu tuổi?
Thận bao nhiêu tuổi?
Hệ miễn dịch bao nhiêu tuổi?
Cơ bắp bao nhiêu tuổi?

Điều này có thể quan trọng hơn nhiều so với một con số “biological age” duy nhất.

Đồng hồ biểu sinh (epigenetic clock) là gì?

Đây là một khái niệm mà chúng ta sẽ nghe ngày càng nhiều.

DNA có thể được hình dung như một cuốn sách hướng dẫn rất lớn mà hầu hết các tế bào trong cơ thể đều mang theo.

Nhưng tế bào không đọc tất cả các trang cùng một lúc.

Có những cơ chế giúp tế bào biết gene nào cần hoạt động và gene nào cần im lặng.

Một trong những cơ chế đó liên quan đến DNA methylation.

Khi chúng ta già đi, những methylation patterns này thay đổi theo những cách có thể dự đoán được.

Các nhà khoa học dùng hàng trăm hoặc hàng ngàn vị trí trên DNA để xây dựng những mô hình gọi là epigenetic clocks – đồng hồ biểu sinh.

Từ một mẫu máu, chẳng hạn, máy tính có thể ước tính một số đặc điểm liên quan đến biological aging (lão hóa sinh học).

Điều này rất hấp dẫn.

Nhưng cũng chính ở đây, chúng ta cần hết sức cẩn thận.

Nếu đồng hồ sinh học trẻ lại 5 tuổi, có nghĩa là chúng ta sẽ sống thêm 5 năm không?

Không.

Đây có lẽ là điều quan trọng nhất cần nhớ.

Một xét nghiệm cho biết “biological age” giảm từ 70 xuống 65 không có nghĩa là người đó vừa được cộng thêm 5 năm tuổi thọ.

Ngay cả các nhà khoa học nghiên cứu lĩnh vực này cũng rất thận trọng.

Một biomarker có thể thay đổi nhanh hơn rất nhiều so với những điều chúng ta thực sự muốn biết:

Người đó có ít bị nhồi máu cơ tim hơn không?

Có ít bị ung thư hơn không?

Có ít bị Alzheimer hơn không?

Có ít bị gãy xương hay mất khả năng tự sinh hoạt không?

Và cuối cùng:

Có thực sự sống lâu hơn không?

Đó mới là những câu hỏi quan trọng.

Nghiên cứu mới năm 2026 gây nhiều chú ý

Một nghiên cứu lớn được công bố trên Nature Medicine đã tổng hợp dữ liệu từ hơn 50 nghiên cứu can thiệp (intervention studies) – tức là những nghiên cứu trong đó các nhà khoa học chủ động cho người tham gia áp dụng một biện pháp nào đó, chẳng hạn thay đổi chế độ ăn, tập thể dục, dùng thuốc hoặc dùng thực phẩm bổ sung, rồi theo dõi xem cơ thể thay đổi như thế nào.

Điều này khác với nghiên cứu quan sát (observational study), trong đó các nhà nghiên cứu chủ yếu theo dõi những gì người ta đang làm trong cuộc sống bình thường rồi tìm xem điều đó có liên quan đến sức khỏe hay bệnh tật hay không.

Các nhà nghiên cứu sử dụng nhiều loại đồng hồ biểu sinh (epigenetic clocks) – những phương pháp phân tích các thay đổi trên DNA để ước lượng một số khía cạnh của tuổi sinh học – cùng nhiều dấu ấn sinh học khác để xem chế độ ăn, tập thể dục, thuốc và thực phẩm bổ sung ảnh hưởng như thế nào đến quá trình lão hóa.

Kết quả khá thú vị.

Exercise và chế độ ăn lành mạnh có thể làm một số biomarkers thay đổi theo hướng thuận lợi.

Một số thuốc thậm chí còn gây ra những thay đổi lớn hơn.

Trong số đó có metformin, một thuốc đã được dùng trong hàng chục năm để điều trị tiểu đường.

Có semaglutide, hoạt chất trong các thuốc như Ozempic và Wegovy.

Và có cả những thuốc anti-TNF, vốn được dùng để điều trị các bệnh viêm và tự miễn.

Ngược lại, phần lớn các supplements bán không cần toa không cho thấy hiệu quả chống lão hóa rõ ràng và nhất quán.

***

Nghe đến đây, nhiều người có thể nghĩ:

“Vậy tôi có nên uống metformin hoặc dùng Ozempic để chống lão hóa không?”

Câu trả lời hiện nay là:

Không nên đi đến kết luận đó.

Điều trị bệnh khác với làm trẻ cơ thể

Giả sử một người bị béo phì, tiểu đường và có nguy cơ tim mạch cao.

Người đó dùng semaglutide.

Sau một thời gian, họ giảm được nhiều cân, mỡ nội tạng giảm, đường huyết tốt hơn, huyết áp cải thiện và tình trạng viêm trong cơ thể cũng giảm.

Sau đó, xét nghiệm cho thấy một số epigenetic clocks cũng “trẻ” hơn.

Điều gì đã xảy ra?

Có thể semaglutide thực sự tác động trực tiếp đến một số cơ chế lão hóa.

Nhưng cũng có thể đơn giản là chúng ta đã điều trị rất tốt bệnh béo phì và rối loạn chuyển hóa, và những biomarkers này phản ánh sự cải thiện sức khỏe đó.

Hai điều này không giống nhau.

Đó là lý do chúng ta chưa thể nói:

Ozempic là thuốc trường sinh.

Tương tự, anti-TNF có thể làm giảm các dấu hiệu viêm và ảnh hưởng đến các chỉ số lão hóa.

Nhưng những thuốc như Humira, Remicade hay Enbrel ức chế một phần hệ miễn dịch và có những nguy cơ đáng kể.

Chúng rất hữu ích khi một người thực sự bị rheumatoid arthritis, Crohn’s disease hay những bệnh có chỉ định thích hợp.

Nhưng dùng chúng cho một người khỏe mạnh chỉ với mục đích “chống già” là một chuyện hoàn toàn khác.

***

Vậy khoa học có làm chúng ta thất vọng không?

Hoàn toàn không.

Thực ra kết quả rất đáng khích lệ.

Bởi vì nó cho thấy:

Lão hóa không nhất thiết chỉ là một chiếc đồng hồ chạy đều đặn mà chúng ta hoàn toàn bất lực nhìn nó chạy.

Lối sống, môi trường, bệnh tật và có thể cả thuốc đều có thể ảnh hưởng đến một phần của quá trình đó.

Nhưng điều thú vị hơn nữa là những biện pháp có bằng chứng tốt nhất hiện nay lại rất quen thuộc.

Không hút thuốc.

Vận động thường xuyên.

Giữ cơ bắp.

Kiểm soát huyết áp.

Kiểm soát cholesterol.

Phòng ngừa hoặc điều trị tiểu đường.

Giữ cân nặng và thành phần cơ thể thích hợp.

Ăn tương đối lành mạnh.

Ngủ đủ.

Giữ quan hệ với gia đình, bạn bè và xã hội.

Phòng bệnh và điều trị bệnh từ sớm.

Những điều này nghe không hấp dẫn bằng một viên thuốc được quảng cáo là “reverse aging”.

Nhưng cho đến hôm nay, bằng chứng cho chúng mạnh hơn rất nhiều.

***

Lifespan và healthspan

Cuối cùng, có một khái niệm chúng ta cần nhớ trong suốt loạt bài này.

Lifespan là chúng ta sống bao nhiêu năm.

Healthspan là chúng ta sống khỏe được bao nhiêu năm.

Nếu một người sống đến 95 nhưng từ 75 tuổi đã không thể tự đi lại, mắc nhiều bệnh nặng và mất khả năng tự chăm sóc, thì đó là một kiểu tuổi thọ.

Nếu một người cũng sống đến 95 nhưng đến 90 vẫn đi bộ, đọc sách, nói chuyện với con cháu, tự chăm sóc bản thân và còn tận hưởng cuộc sống, thì đó là một câu chuyện hoàn toàn khác.

Mục tiêu của y học về lão hóa không nên chỉ là:

Làm thế nào để con người sống thêm vài năm?

Mục tiêu lớn hơn phải là: Làm thế nào để những năm sống thêm đó vẫn còn là những năm đáng sống?

Ba điều nên nhớ hôm nay

Thứ nhất, tuổi trên giấy khai sinh không hoàn toàn quyết định tình trạng của cơ thể chúng ta.

Thứ hai, khoa học ngày càng cho thấy một phần quá trình lão hóa có thể thay đổi được, nhưng chưa có thuốc nào được chứng minh là “thuốc trường sinh” cho người khỏe mạnh.

Và thứ ba, điều quan trọng nhất hiện nay không phải là tìm cách trở lại tuổi 30.

Mà là:

Ở tuổi 70 vẫn khỏe.
Ở tuổi 80 vẫn độc lập.
Ở tuổi 90, nếu may mắn sống đến đó, vẫn còn minh mẫn và còn có thể tận hưởng cuộc sống.

_____

Tài liệu tham khảo

1-López-Otín C, Blasco MA, Partridge L, Serrano M, Kroemer G. Hallmarks of Aging: An Expanding Universe. Cell. 2023;186(2):243–278. Bài tổng quan quan trọng về các cơ chế sinh học của lão hóa.

2-Horvath S. DNA methylation age of human tissues and cell types. Genome Biology. 2013;14. Công trình nền tảng về epigenetic clock dựa trên DNA methylation.

3-Levine ME, Lu AT, Quach A, et al. An epigenetic biomarker of aging for lifespan and healthspan. Aging. 2018;10(4):573–591. Phát triển DNAm PhenoAge, hướng đến dự đoán healthspan và mortality chứ không chỉ tuổi theo thời gian.

4-Lu AT, Quach A, Wilson JG, et al. DNA methylation GrimAge strongly predicts lifespan and healthspan. Aging. 2019;11(2):303–327. Mô tả GrimAge và mối liên hệ với mortality và health outcomes.

5-Belsky DW, Caspi A, Corcoran DL, et al. DunedinPACE, a DNA methylation biomarker of the pace of aging. eLife. 2022;11. Một phương pháp nhằm đo tốc độ lão hóa thay vì chỉ ước tính “tuổi sinh học”.

6-López-Otín C, Kroemer G. Hallmarks of Health. Cell. 2021;184(1):33–63. Một cách nhìn bổ sung: không chỉ nghiên cứu tại sao cơ thể già và bệnh, mà còn những cơ chế duy trì sức khỏe.

7-Nature Medicine, 2026. Phân tích tổng hợp dữ liệu từ 51 nghiên cứu can thiệp, sử dụng 16 epigenetic clocks cùng nhiều DNA-methylation biomarkers để đánh giá ảnh hưởng của chế độ ăn, exercise, medications và supplements lên các dấu hiệu của biological aging.

Ghi chú

Các nghiên cứu về epigenetic clocks và biological age hiện rất có giá trị trong nghiên cứu khoa học, nhưng chưa nên được hiểu như một xét nghiệm có thể tiên đoán chính xác rằng một cá nhân sẽ sống thêm bao nhiêu năm. Việc một intervention (can thiệp) làm “tuổi biểu sinh” giảm xuống chưa chứng minh rằng intervention đó kéo dài tuổi thọ ở người.

_________________

Kỳ tới: Nếu mục tiêu là sống lâu và sống khỏe, trong hàng trăm lời khuyên hiện nay, những điều nào đã được khoa học chứng minh mạnh mẽ nhất, và nếu chỉ được chọn năm hay 10 việc để làm, chúng ta nên chọn những gì?

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

play-rounded-fill

MỚI CẬP NHẬT